der großvater
groß
ˈgʁo:s
gros
va
ˌfa:
fa
ter
t

Định nghĩa và ý nghĩa của "großvater"trong tiếng Đức

Der Großvater
01

ông nội, ông ngoại

Der Vater eines Elternteils in einer Familie 
der Großvater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Großväter
giống đực số ít
Großvater
giống cái số ít
Großmutter
neutral form
Großelternteil
dạng sở hữu cách
Großvaters
Các ví dụ
Mein Großvater ist 75 Jahre alt. 

Ông tôi 75 tuổi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

großvater

groß

+

vater

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng