die Gliederung
Pronunciation
/ˈɡliːdəʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gliederung"trong tiếng Đức

Die Gliederung
[gender: feminine]
01

dàn ý, cấu trúc

Die systematische Anordnung von Teilen eines Textes, Projekts oder Themas in einer logischen Reihenfolge
die Gliederung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gliederung
dạng số nhiều
Gliederungen
Các ví dụ
Kapitel 2 folgt der Gliederung auf Seite 5.
Chương 2 tuân theo cấu trúc ở trang 5.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng