die Gleitzeit
Pronunciation
/ˈɡlaɪ̯tʦaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gleitzeit"trong tiếng Đức

Die Gleitzeit
01

giờ làm việc linh hoạt, thời gian làm việc mềm dẻo

Flexible Arbeitszeit ohne feste Startzeit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
gleitzeit
Các ví dụ
Mit Gleitzeit kann ich später anfangen.
Thời gian linh hoạt cho phép tôi bắt đầu muộn hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng