die gleitzeit
gleitzeit
glaɪ̯tt͡saɪ̯t
glaittsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "gleitzeit"trong tiếng Đức

Die Gleitzeit
01

giờ làm việc linh hoạt, thời gian làm việc mềm dẻo

Flexible Arbeitszeit ohne feste Startzeit 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
gleitzeit
Các ví dụ
Ich arbeite mit Gleitzeit. 

Tôi làm việc với giờ linh hoạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng