Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gestalten
[past form: gestaltete]
01
thiết kế, tạo hình
Etwas nach bestimmten Vorstellungen formen, arrangieren oder kreativ entwickeln
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gestalte
ngôi thứ ba số ít
gestaltet
hiện tại phân từ
gestaltend
quá khứ đơn
gestaltete
quá khứ phân từ
gestaltet
Các ví dụ
Sie gestaltet moderne Möbel aus recyceltem Material.
Cô ấy thiết kế đồ nội thất hiện đại từ vật liệu tái chế.



























