gestalten
ges
ˈgəʃ
gēsh
talten
taltn
taltn
gestandengehaltengestatten

Định nghĩa và ý nghĩa của "gestalten"trong tiếng Đức

gestalten
01

thiết kế, tạo hình

Etwas nach bestimmten Vorstellungen formen, arrangieren oder kreativ entwickeln 
gestalten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
gestalte
ngôi thứ ba số ít
gestaltet
hiện tại phân từ
gestaltend
quá khứ đơn
gestaltete
quá khứ phân từ
gestaltet
Các ví dụ
Sie gestaltet die Website modern und benutzerfreundlich. 

Cô ấy thiết kế trang web hiện đại và thân thiện với người dùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng