das Gesichtswasser
Pronunciation
/ɡəzˈɪçtsvasɜ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesichtswasser"trong tiếng Đức

Das Gesichtswasser
01

nước hoa hồng, toner cho mặt

ein flüssiges Produkt zur Hautreinigung und Erfrischung
das Gesichtswasser definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gesichtswassers
dạng số nhiều
Gesichtswässer
Các ví dụ
Gesichtswasser entfernt letzte Make‑up‑Reste.
Nước hoa hồng loại bỏ những vết trang điểm cuối cùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng