die Gesichtsmaske
Pronunciation
/ɡəzˈɪçtsmaskə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gesichtsmaske"trong tiếng Đức

Die Gesichtsmaske
01

Pflegende Paste oder Tuch für die Haut im Gesicht

die Gesichtsmaske definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gesichtsmaske
dạng số nhiều
Gesichtsmasken
Các ví dụ
Gesichtsmaske mit Tonerde ist gut für fettige Haut, da sie überschüssiges Öl aufnimmt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng