geschlechtlich
gesch
ˈgəʃ
gēsh
lecht
lɛçt
lecht
lich
lɪç
lich
geschichtlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "geschlechtlich"trong tiếng Đức

geschlechtlich
01

liên quan đến giới tính, về mặt giới tính

Die soziale, psychologische oder kulturelle Dimension des Geschlechts betreffend 
geschlechtlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Geschlechtliche Vielfalt ist heute gesellschaftlich anerkannt. 

Sự đa dạng giới tính ngày nay được xã hội công nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng