Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gern
01
sẵn lòng, vui vẻ
Mit Freude oder Bereitschaft
Các ví dụ
" Kommst du mit? " " Ja, gern! "
« Bạn có đi không? » « Có, rất sẵn lòng ! »
02
một cách vui vẻ, với niềm vui
Mit Freude
Các ví dụ
Er fährt gern Fahrrad.
Anh ấy thích đi xe đạp.


























