Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gern
01
sẵn lòng, vui vẻ
Mit Freude oder Bereitschaft
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich helfe dir gern!
Tôi sẵn lòng giúp bạn!
02
một cách vui vẻ, với niềm vui
Mit Freude
Các ví dụ
Ich trinke gern Tee.
Tôi thích uống trà một cách vui vẻ.



























