die geologie
geo
geo
geo
lo
lo
lo
gie
ˈgi:
gi
geologe

Định nghĩa và ý nghĩa của "geologie"trong tiếng Đức

Die Geologie
01

địa chất học, khoa học về đá và Trái Đất

Die Wissenschaft von Gesteinen und der Erde 
die Geologie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geologie
Các ví dụ
In der Schule lernen wir über Geologie. 

Ở trường, chúng tôi học về địa chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng