das gen
gen
ge:n
gen
gehengeben

Định nghĩa và ý nghĩa của "gen"trong tiếng Đức

Das Gen
01

gen, gen

Eine Einheit der Erbinformation, die eine spezifische Funktion oder ein Merkmal bestimmt 
das Gen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gens
dạng số nhiều
Gene
Các ví dụ
Jedes Gen trägt einen Teil der Erbinformation. 

Mỗi gen mang một phần thông tin di truyền.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng