das Gelände
Pronunciation
/ɡəˈlɛndə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gelände"trong tiếng Đức

Das Gelände
[gender: neuter]
01

khu đất, khu vực

Ein abgegrenzter Bereich an Land, oft mit bestimmten Gebäuden oder Nutzungen
das Gelände definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geländes
dạng số nhiều
Gelände
Các ví dụ
Das Gelände ist durch einen Zaun geschützt.
Khu đất được bảo vệ bởi một hàng rào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng