Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelingen
[past form: gelang]
01
thành công, đạt được
Etwas schaffen oder erfolgreich sein
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
gelinge
ngôi thứ ba số ít
gelingt
hiện tại phân từ
gelingend
quá khứ đơn
gelang
quá khứ phân từ
gelungen
Các ví dụ
Gelingt dir das Experiment?
Bạn có thành công trong thí nghiệm không?



























