Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelenkig
01
linh hoạt, dẻo dai
Körperlich flexibel
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gelenkigsten
so sánh hơn
gelenkiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Tänzerin ist sehr gelenkig und macht beeindruckende Bewegungen.
Vũ công rất linh hoạt và thực hiện những động tác ấn tượng.



























