Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelenkig
01
linh hoạt, dẻo dai
Körperlich flexibel
Các ví dụ
Obwohl er älter ist, ist er noch erstaunlich gelenkig.
Mặc dù ông ấy lớn tuổi hơn, ông ấy vẫn đáng ngạc nhiên linh hoạt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
linh hoạt, dẻo dai