Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gelegentlich
01
thỉnh thoảng, không thường xuyên
Nicht regelmäßig, aber ab und zu
Các ví dụ
Ein gelegentliches Glas Wein ist nicht schädlich.
Một ly rượu vang thỉnh thoảng không có hại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thỉnh thoảng, không thường xuyên