Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Gelegenheit
01
cơ hội, dịp
Ein günstiger Moment oder Umstand, um etwas zu tun
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gelegenheit
dạng số nhiều
Gelegenheiten
Các ví dụ
Ich habe die Gelegenheit genutzt, um zu reisen.
Tôi đã tận dụng cơ hội để đi du lịch.



























