geizig

Định nghĩa và ý nghĩa của "geizig"trong tiếng Đức

01

keo kiệt, bủn xỉn

Nicht bereit, Geld oder Ressourcen zu teilen oder auszugeben
geizig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geizigsten
so sánh hơn
geiziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Warum bist du heute mit dem Essen so geizig?
Tại sao hôm nay bạn lại keo kiệt với đồ ăn vậy?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng