Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
geizig
01
keo kiệt, bủn xỉn
Nicht bereit, Geld oder Ressourcen zu teilen oder auszugeben
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am geizigsten
so sánh hơn
geiziger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Warum bist du heute mit dem Essen so geizig?
Tại sao hôm nay bạn lại keo kiệt với đồ ăn vậy?



























