Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geige
01
đàn vĩ cầm, vi-ô-lông
Ein Streichinstrument mit vier Saiten, das mit einem Bogen gespielt wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geigen
dạng sở hữu cách
Geige
Các ví dụ
Sie lernt seit drei Jahren Geige spielen.
Cô ấy đã học chơi violin được ba năm.
LanGeek



























