Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geheimnis
01
bí mật, bí ẩn
Etwas, das man nicht allen erzählt oder verborgen bleibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geheimnisses
dạng số nhiều
Geheimnisse
Các ví dụ
Kinder lieben es, Geheimnisse zu haben.
Trẻ em thích có bí mật.



























