das Geheimnis
Pronunciation
/ɡəˈhaɪmnɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geheimnis"trong tiếng Đức

Das Geheimnis
01

bí mật, bí ẩn

Etwas, das man nicht allen erzählt oder verborgen bleibt
das Geheimnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geheimnisses
dạng số nhiều
Geheimnisse
Các ví dụ
Kinder lieben es, Geheimnisse zu haben.
Trẻ em thích có bí mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng