der Gedanke
Pronunciation
/ɡəˈdaŋkə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gedanke"trong tiếng Đức

Der Gedanke
01

suy nghĩ, ý tưởng

Etwas, das im Kopf gedacht oder überlegt wird
der Gedanke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gedanken(s)
dạng số nhiều
Gedanken
Các ví dụ
Seine Gedanken sind sehr kreativ.
Suy nghĩ của anh ấy rất sáng tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng