die Gebühr
Pronunciation
/ɡəˈbyːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebühr"trong tiếng Đức

Die Gebühr
[gender: feminine]
01

lệ phí, thù lao

Eine Zahlung für eine Dienstleistung oder amtliche Leistung
die Gebühr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gebühr
dạng số nhiều
Gebühren
Các ví dụ
Gibt es eine Gebühr für die Anmeldung?
phí cho việc đăng ký không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng