die gebühr
gebühr
gəby:ɐ
gēby

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebühr"trong tiếng Đức

Die Gebühr
01

lệ phí, thù lao

Eine Zahlung für eine Dienstleistung oder amtliche Leistung 
die Gebühr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gebühr
dạng số nhiều
Gebühren
Các ví dụ
Die Gebühr für den Sprachkurs beträgt 200 Euro. 

Phí cho khóa học ngôn ngữ là 200 euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng