Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gebären
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
bất quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
gebar
quá khứ phân từ
geboren
Các ví dụ
Die Frau hat gestern ein gesundes Kind geboren.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -