die geburt
geburt
gəbu:ɐt
gēboot
absurd

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburt"trong tiếng Đức

Die Geburt
01

sự sinh ra

Der Moment, wenn ein Baby zur Welt kommt 
die Geburt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geburt
dạng số nhiều
Geburten
Các ví dụ
Die Geburt ihres Kindes war anstrengend, aber schön. 

Sự ra đời của con cô ấy rất mệt mỏi nhưng đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng