die Geburt
Pronunciation
/ɡəˈbʊʁt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburt"trong tiếng Đức

Die Geburt
[gender: feminine]
01

sự sinh ra

Der Moment, wenn ein Baby zur Welt kommt
die Geburt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geburt
dạng số nhiều
Geburten
Các ví dụ
Die Geburten in der Klinik nehmen zu.
Các ca sinh tại phòng khám đang tăng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng