Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gebrauch
01
استفاده , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Gebrauch(e)s
dạng số nhiều
Gebräuche
Các ví dụ
Vor dem Gebrauch muss die Flasche geschüttelt werden.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
استفاده , -