der gebrauch
geb
ˈgəb
gēb
rauch
ʁaʊ̯x
rawkh

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebrauch"trong tiếng Đức

Der Gebrauch
01

استفاده 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Gebräuche
dạng sở hữu cách
Gebrauch(e)s
Các ví dụ
Vor dem Gebrauch muss die Flasche geschüttelt werden. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng