Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gebraten
01
rán, nướng
In Fett oder auf dem Grill gegart
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Zum Abendessen gab es gebratenen Fisch.
Cho bữa tối, có cá rán.



























