Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geborgenheit
[gender: feminine]
01
cảm giác an toàn, sự bảo vệ về mặt cảm xúc
Ein tiefes Gefühl von Sicherheit, Wärme und emotionalem Schutz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geborgenheit
Các ví dụ
Geborgenheit ist das Fundament einer glücklichen Kindheit.
Sự an toàn về cảm xúc là nền tảng của một tuổi thơ hạnh phúc.



























