das Gebiet
Pronunciation
/ɡəˈbiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebiet"trong tiếng Đức

Das Gebiet
[gender: neuter]
01

khu vực, vùng

Ein bestimmter Bereich oder Teil eines Landes oder Ortes
das Gebiet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gebiet(e)s
dạng số nhiều
Gebiete
Các ví dụ
Das Gebiet wurde neu vermessen.
Lãnh thổ đã được đo đạc lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng