das gebiet
ge
biet
ˈbi:t
bit
gebetgebiert

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebiet"trong tiếng Đức

Das Gebiet
01

khu vực, vùng

Ein bestimmter Bereich oder Teil eines Landes oder Ortes 
das Gebiet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Gebiete
dạng sở hữu cách
Gebiet(e)s
Các ví dụ
Das Gebiet ist sehr groß. 

Lãnh thổ rất rộng lớn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng