Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gebacken
01
nướng, nướng trong lò
Im Ofen gegart oder zubereitet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat gestern Kekse gebacken.
Cô ấy đã nướng bánh quy hôm qua.



























