die galerie
ga
ga
ga
le
ˈle:
le
rie
ʁi:
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "galerie"trong tiếng Đức

Die Galerie
01

phòng trưng bày, phòng triển lãm

Ein Raum oder Gebäude, in dem Kunstwerke gezeigt und oft verkauft werden 
die Galerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Galerie
dạng số nhiều
Galerien
Các ví dụ
Die Galerie zeigt moderne Kunst. 

Phòng trưng bày triển lãm nghệ thuật hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng