der fußball
fuß
ˈfʊs
foos
ball
bal
bal

Định nghĩa và ý nghĩa của "fußball"trong tiếng Đức

Der Fußball
01

bóng đá, túc cầu

Ein Spiel mit einem Ball, bei dem zwei Teams Tore schießen 
der Fußball definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Fußbälle
dạng sở hữu cách
Fußball(e)s
Các ví dụ
Fußball ist mein Lieblingssport. 

Bóng đá là môn thể thao yêu thích của tôi.

02

quả bóng đá, quả bóng

Ein runder Ball, mit dem man Fußball spielt 
der Fußball definition and meaning
Các ví dụ
Der Fußball liegt auf dem Rasen. 

Bóng đá nằm trên cỏ.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

fußball

fuß

+

ball

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng