die Furcht
Pronunciation
/fʊʁçt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "furcht"trong tiếng Đức

Die Furcht
01

sợ hãi, nỗi sợ

Ein starkes Gefühl von Angst oder Besorgnis
die Furcht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Furcht
Các ví dụ
Trotz seiner Furcht hat er mutig gehandelt.
Mặc dù sợ hãi, anh ấy đã hành động dũng cảm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng