fungieren
fungieren
fʊnggi:ʁɐn
foonggirn
fundieren

Định nghĩa và ý nghĩa của "fungieren"trong tiếng Đức

fungieren
01

hoạt động, phục vụ

Eine bestimmte Funktion oder Rolle ausüben 
fungieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
fungiere
ngôi thứ ba số ít
fungiert
hiện tại phân từ
fungierend
quá khứ đơn
fungierte
quá khứ phân từ
fungiert
Các ví dụ
Er fungiert als stellvertretender Direktor. 

Ông hoạt động với tư cách là phó giám đốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng