Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
funktionieren
01
hoạt động, làm việc
Einwandfrei arbeiten oder wie vorgesehen ablaufen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
funktioniere
ngôi thứ ba số ít
funktioniert
hiện tại phân từ
funktionierend
quá khứ đơn
funktionierte
quá khứ phân từ
funktioniert
Các ví dụ
Sein Plan funktionierte perfekt.
Kế hoạch của anh ấy hoạt động hoàn hảo.



























