funktionieren
Pronunciation
/fʊŋktsjoˈniːʁən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "funktionieren"trong tiếng Đức

funktionieren
01

hoạt động, làm việc

Einwandfrei arbeiten oder wie vorgesehen ablaufen
funktionieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
funktioniere
ngôi thứ ba số ít
funktioniert
hiện tại phân từ
funktionierend
quá khứ đơn
funktionierte
quá khứ phân từ
funktioniert
Các ví dụ
Sein Plan funktionierte perfekt.
Kế hoạch của anh ấy hoạt động hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng