Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich freuen
01
hạnh phúc, vui mừng
Glücklich sein
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
freue
ngôi thứ ba số ít
freut
hiện tại phân từ
freuend
quá khứ đơn
freute
quá khứ phân từ
gefreut
Các ví dụ
Ich freue mich sehr!
Tôi rất vui mừng!
02
làm hài lòng, làm vui
Jemanden glücklich machen
Các ví dụ
Das Geschenk freut sie sehr.
Món quà làm cô ấy rất vui mừng.



























