Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Freskomalerei
01
bích họa, tranh tường fresco
Eine Maltechnik, bei der Farben auf frischen Putz aufgetragen werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Freskomalerei
dạng số nhiều
Freskomalereien
Các ví dụ
Die Freskomalerei an der Kirchenwand ist sehr alt und beeindruckend.
Bức tranh tường trên tường nhà thờ rất cổ và ấn tượng.



























