die Freskomalerei

Định nghĩa và ý nghĩa của "freskomalerei"trong tiếng Đức

Die Freskomalerei
[gender: feminine]
01

bích họa, tranh tường fresco

Eine Maltechnik, bei der Farben auf frischen Putz aufgetragen werden
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Freskomalerei
dạng số nhiều
Freskomalereien
Các ví dụ
Viele berühmte Künstler haben Freskomalereien geschaffen.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã tạo ra các bích họa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng