Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Fremdsprache
[gender: feminine]
01
ngoại ngữ, ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ
Sprache, die nicht die Muttersprache ist
Các ví dụ
Sie spricht drei Fremdsprachen fließend.
Cô ấy nói trôi chảy ba ngoại ngữ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngoại ngữ, ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ