Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Freizeit
[gender: feminine]
01
thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi
Zeit ohne Arbeit oder Pflicht
Các ví dụ
Was machst du in deiner Freizeit?
Bạn làm gì trong thời gian rảnh của mình?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi