die freizeit
frei
fʁaɪ
frai
zeit
tsaɪt
tsait
freiheitfrühzeit
Frzt.

Định nghĩa và ý nghĩa của "freizeit"trong tiếng Đức

Die Freizeit
01

thời gian rảnh, thời gian nhàn rỗi

Zeit ohne Arbeit oder Pflicht 
die Freizeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Freizeit
dạng số nhiều
Freizeiten
Các ví dụ
In meiner Freizeit lese ich gern. 

Trong thời gian rảnh, tôi thích đọc sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng