Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Fremde
01
người lạ, người xa lạ
Eine Person, die man nicht kennt oder die aus einer fremden Umgebung kommt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Fremde
giống đực số ít
Fremder
giống cái số ít
Fremde
neutral form
fremde Person
dạng sở hữu cách
Fremder
Các ví dụ
Der Fremde fragte nach dem Weg zum Bahnhof.
Người lạ hỏi đường đến nhà ga.
LanGeek



























