Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fremd
01
ngoại quốc, không quen thuộc
Nicht bekannt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am fremdesten
so sánh hơn
fremder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Verhalten war mir fremd.
Hành vi của anh ấy đối với tôi thật xa lạ.



























