fremd
Pronunciation
/fʁɛmt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fremd"trong tiếng Đức

01

ngoại quốc, không quen thuộc

Nicht bekannt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am fremdesten
so sánh hơn
fremder
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Verhalten war mir fremd.
Hành vi của anh ấy đối với tôi thật xa lạ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng