Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Freizeitzentrum
01
trung tâm giải trí, khu vui chơi
Ein Ort, an dem man verschiedene Freizeitaktivitäten machen kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Freizeitzentrums
dạng số nhiều
Freizeitzentren
Các ví dụ
Das neue Freizeitzentrum hat einen großen Fitnessraum.
Trung tâm giải trí mới có một phòng tập thể dục lớn.



























