der Fran­ken
Fran­ken
fʁankən
frankēn
frankentankendanken

Định nghĩa và ý nghĩa của "Fran­ken"trong tiếng Đức

Der Fran­ken
01

franc Thụy Sĩ, franc

Die Währung der Schweiz 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Franken
dạng số nhiều
Franken
Các ví dụ
Das Brot kostet fünf Franken. 

Bánh mì có giá năm franc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng