Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Franken
01
franc Thụy Sĩ, franc
Die Währung der Schweiz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Franken
dạng sở hữu cách
Franken
Các ví dụ
Das Brot kostet fünf Franken.
Bánh mì có giá năm franc.
LanGeek



























