Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Franken
[gender: masculine]
01
franc Thụy Sĩ, franc
Die Währung der Schweiz
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Franken
dạng số nhiều
Franken
Các ví dụ
Kannst du Euro in Franken wechseln?
Bạn có thể đổi euro sang franc không?



























