Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Forschung
01
nghiên cứu, khảo cứu
Systematische Suche nach neuen Erkenntnissen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Forschungen
dạng sở hữu cách
forschung
Các ví dụ
Die Forschung an neuen Medikamenten ist wichtig.
Nghiên cứu về các loại thuốc mới là quan trọng.
LanGeek



























