der fortschritt
fortschritt
fɔɐ̯ʧʁɪt
fawchrit

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortschritt"trong tiếng Đức

Der Fortschritt
01

tiến bộ, sự tiến triển

Positive Entwicklung oder Bewegung nach vorn 
der Fortschritt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fortschritt(e)s
dạng số nhiều
Fortschritte
Các ví dụ
Die Medizin macht große Fortschritte. 

Y học đang có những tiến bộ lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng