der Fortschritt
Pronunciation
/ˈfɔʁtˌʃʀɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fortschritt"trong tiếng Đức

Der Fortschritt
[gender: masculine]
01

tiến bộ, sự tiến triển

Positive Entwicklung oder Bewegung nach vorn
der Fortschritt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Fortschritt(e)s
dạng số nhiều
Fortschritte
Các ví dụ
Ohne Übung gibt es keinen Fortschritt.
Không có thực hành thì không có tiến bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng