Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Fleck
01
vết bẩn, vết ố
Der sichtbare kleine Bereich auf einer Oberfläche, der schmutzig oder verfärbt ist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Flecks
dạng số nhiều
Flecken
Các ví dụ
Der Fleck geht mit Seife weg.
Vết bẩn biến mất với xà phòng.



























