Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Flair
01
sức hấp dẫn, bầu không khí
Eine besondere, anziehende Atmosphäre oder Ausstrahlung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Flairs
Các ví dụ
Das Café hat ein französisches Flair.
Quán cà phê có một phong cách Pháp.



























