Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fixieren
01
cố định, gắn chặt
Etwas physikalisch befestigen oder in einer stabilen Position halten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
fixiere
ngôi thứ ba số ít
fixiert
hiện tại phân từ
fixierend
quá khứ đơn
fixierte
quá khứ phân từ
fixiert
Các ví dụ
Er fixierte das Bild an der Wand.
Anh ấy cố định bức tranh trên tường.



























